cỗ kiệu

cỗ kiệu

Trong lễ hội, cỗ kiệu được khiêng đi khắp làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện rước, khiêng: "cỗ kiệu" một loại ghế đòn, được nhiều người khiêng đi trong các đám rước, thường dùng trong lễ hội, đám cưới, hoặc nghi thức tôn giáo để đưa người, tượng thần, hoặc vật lễ.
    • Vật dụng mang tính biểu tượng: "cỗ kiệu" còn chỉ chính chiếc kiệu như một phần của nghi lễ, tượng trưng cho sự tôn kính, trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Đám rước bốn người khiêng một chiếc kiệu được sơn đỏ mạ vàng.)
  • (Chiếc kiệu được trang trí bằng hoa tươi cờ quạt sặc sỡ.)
  • (Ngày xưa, các quan lại đi chầu thường ngồi trên kiệu do người khiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỗ kiệu rước dâu": kiệu dùng trong đám cưới để đưa cô dâu về nhà chồng.
    • Ngày cưới, chú rể cho khiêng cỗ kiệu rước dâu thật lộng lẫy. (Ngày cưới, chú rể cho khiêng kiệu rước dâu thật đẹp trang trọng.)
  • "cỗ kiệu thờ": kiệu dùng trong đám rước tượng thần hoặc bài vị trong lễ hội tôn giáo.
    • Lễ hội làng cỗ kiệu thờ được rước quanh . (Lễ hội làng kiệu thờ được rước đi quanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Kiệu (danh từ): dạng rút gọn của "cỗ kiệu", chỉ chung loại phương tiện khiêng.
    • Kiệu hoa được trang trí bằng lụa đỏ. (Kiệu hoa được trang trí bằng lụa đỏ.)
  • Cỗ (danh từ): từ chỉ một bộ, một tập hợp đồ vật, thường dùng để đếm các vật cấu trúc phức tạp như "cỗ kiệu", "cỗ xe", "cỗ bàn".
    • Cỗ bàn này làm bằng gỗ lim. (Bộ bàn ghế này làm bằng gỗ lim.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiệu: phương tiện khiêng, thường dùng trong nghi lễ.
  • Võng: một loại phương tiện khiêng khác, nhưng làm bằng vải hoặc lưới, ít trang trọng hơn kiệu.
  • Xe kiệu: cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất xe cộ.
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi trên cỗ kiệu: chỉ người địa vị cao, được tôn kính, thường dùng trong văn cảnh xưa.
    • Ông ấy từng ngồi trên cỗ kiệu trong các lễ hội làng. (Ông ấy từng được khiêng trên kiệu trong các lễ hội làng, thể hiện uy tín.)

Từ chứa "cỗ kiệu"